1. Giới thiệu ngắn gọn
Nhà máy tuyển vàng di động là một thiết bị tự hành, có thể vận chuyển được, được thiết kế để khai thác vàng từ các mỏ sa khoáng (vật liệu rời rạc, không kết dính như lòng sông hoặc đất phù sa). Nó thường tích hợp nhiều giai đoạn xử lý khoáng sản, chẳng hạn như sàng lọc, rửa và tách bằng trọng lực, vào một hệ thống duy nhất, có thể vận chuyển được.
Các tính năng chính
Tính cơ động: Được chế tạo trên đế trượt, xe kéo hoặc khung mô-đun để dễ dàng di chuyển đến các địa điểm khai thác.
Xử lý tích hợp: Kết hợp các chức năng như sàng lọc quặng, rửa (thường bằng sàng quay) và thu hồi vàng (ví dụ: máng đãi vàng rung hoặc máng đãi vàng cố định).
Khả năng mở rộng: Từ các đơn vị quy mô nhỏ (ví dụ: 5 tấn/giờ) đến các nhà máy quy mô lớn (100–200 tấn/giờ) đáp ứng các nhu cầu khai thác khác nhau.
Tự động hóa: Một số mẫu máy tích hợp hệ thống điều khiển PLC giúp vận hành hiệu quả với lượng nhân công tối thiểu.
Các thành phần chung
Máy sàng quay: Trống quay có lưới để tách các vật liệu có kích thước quá lớn.
Máy ly tâm: Thiết bị tốc độ cao dùng để tách các hạt vàng mịn.
Bàn rung: Bề mặt dạng máng để làm giàu vàng lần cuối.
Ứng dụng
Khai thác sa khoáng: Lý tưởng cho lòng sông, bãi biển hoặc các trầm tích phù sa.
Địa điểm từ xa: Cho phép vận hành tại các khu vực không có cơ sở hạ tầng cố định.
Đặc điểm sản phẩm:
1. Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, dễ dàng di chuyển hoặc vận chuyển.
2. Có thể được chất tải bằng tay hoặc bằng máy xúc lật nhỏ.
3. Hiệu quả cao, đặc biệt đối với bụi vàng mịn.
2. Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | Dung tích (th) | Lượng nước tiêu thụ (m³/h) | Quyền lực (kw) | Sự hồi phục |
| YLMGWP-2 | 2 | 4 | 1.1 | 90-95% |
| YLMGWP-4 | 4 | 8 | 1,5 | 90-95% |
| YLMGWP-5 | 5 | 8 | 2.2 | 90-95% |
| YLGWP-10 | 10 | 30 | 8.1 | 90 - 95% |
| YLGWP-25 | 25 | 80 | 23 | 90-95% |
3. Các trường hợp thành công
Nhà máy tuyển vàng công suất 10 tấn/giờ
Nhà máy tuyển vàng công suất 25 tấn/giờ
Nhà máy tuyển vàng công suất 50 tấn/giờ
4. Tin tức ngành
Năng lực xử lý của thiết bị rửa vàng di động thay đổi đáng kể tùy thuộc vào kiểu máy và cấu hình, và có thể được chia thành các cấp độ chính sau:
Thiết bị cỡ nhỏ đến trung bình (0-15 tấn/giờ)
Các thiết bị này thường nhỏ gọn và phù hợp với các hoạt động quy mô nhỏ hoặc các tình huống yêu cầu tính di động cao. Ví dụ, một thiết bị JXSC có khả năng xử lý từ 0-10 TPH, trong khi một thiết bị Sinolion có thể đạt tới 15 TPH.
Thiết bị cỡ trung bình (50 tấn/giờ)
Đây là phạm vi công suất xử lý phổ biến, được cung cấp bởi nhiều thiết bị. Ví dụ, mẫu 50 TPH của JXSC tuyên bố hiệu suất tách đạt 98%, với tốc độ xử lý nhanh hơn khoảng 20% so với thiết bị truyền thống. Sinolion cũng cung cấp các mẫu có công suất xử lý từ 50 đến 400 TPH.
Thiết bị quy mô lớn (100-150 tấn/giờ trở lên)Đối với các hoạt động quy mô lớn, có nhiều lựa chọn thiết bị mạnh mẽ hơn. Ví dụ, một thiết bị rửa vàng sa khoáng công suất 150 tấn/giờ, và một số dây chuyền chế biến được thiết kế đặc biệt cho vàng trong mạch.
Tóm lại: Thiết bị tuyển vàng di động có nhiều mức công suất khác nhau, từ vài tấn/giờ đến hàng trăm tấn/giờ. Người dùng có thể lựa chọn mô hình phù hợp dựa trên quy mô khai thác thực tế, loại quặng và điều kiện tại công trường.











